中更

zhōng gèng trung canh

Hán Việt: trung canh · Pinyin: zhōng gèng

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (canh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 爵位名。秦立爵二十级,汉沿袭之。中更为第十三级; 中途变更;中间经历。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.爵位名。秦立爵二十级,汉沿袭之。中更为第十三级。 2.中途变更;中间经历。

ja

  • JMdict middle watch|12 midnight-2am