中朔 zhōng shuò · trung sóc Hán Việt: trung sóc · Pinyin: zhōng shuò Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 朔 (sóc)Pinyinzhōng shuòHán Việttrung sócCấu tạo中 + 朔 · trung + sóc nghĩa thành phần: trung + sóc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指中数和朔数。Tân Hoa Tự Điển 1.指中数和朔数。