中期

zhōng qī trung kì

Hán Việt: trung kì · Pinyin: zhōng qī

Tổng quan

giữa (một khoảng thời gian) | trung hạn (kế hoạch, dự báo, v.v.)

Cấu tạo: (trung) + (kì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giữa (một khoảng thời gian) | trung hạn (kế hoạch, dự báo, v.v.)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 某一時期或過程的中間階段。如:「十八世紀中期。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一个时期或一个过程的中间阶段。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一个时期或一个过程的中间阶段。

Eng

  • CC-CEDICT middle (of a period of time)|medium-term (plan, forecast etc)
  • Cihui middle (of a period of time); medium-term (plan, forecast etc)

ja

  • JMdict middle period|medium-term