中殺

zhōng shā trung sát

Hán Việt: trung sát · Pinyin: zhōng shā

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (sát)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓适宜猎获﹑捕食。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓适宜猎获﹑捕食。