中權

zhōng quán trung quyền

Hán Việt: trung quyền · Pinyin: zhōng quán

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (quyền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓中军制定谋略; 指中军; 指主将; 指主将的权势; 中枢;司令部; 喻中等。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓中军制定谋略。 2.指中军。 3.指主将。 4.指主将的权势。 5.中枢;司令部。 6.喻中等。

Eng

  • Cihui 中權 hōngquán n. 1. main army 2. central administration