中材 zhōng cái · trung tài Hán Việt: trung tài · Pinyin: zhōng cái Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 材 (tài)Pinyinzhōng cáiHán Việttrung tàiCấu tạo中 + 材 · trung + tài nghĩa thành phần: trung + tài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 中等才能。亦指中等才能的人。Tân Hoa Tự Điển 1.中等才能。亦指中等才能的人。