中東社 zhōng dōng shè · trung đông xã Hán Việt: trung đông xã · Pinyin: zhōng dōng shè Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 東 (đông) + 社 (xã)Pinyinzhōng dōng shèHán Việttrung đông xãCấu tạo中 + 東 + 社 · trung + đông + xã nghĩa thành phần: trung + đông + xã