中極

zhōng jí trung cực

Hán Việt: trung cực · Pinyin: zhōng jí

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (cực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指北极星; 喻帝位; 人体经穴名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指北极星。 2.喻帝位。 3.人体经穴名。