中格

zhōng gé trung cách

Hán Việt: trung cách · Pinyin: zhōng gé

Tổng quan

úng với đường lối đặt ra. trúng cách trúng cách ☆Đúng với đường lối đặt ra.

Cấu tạo: (trung) + (cách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui úng với đường lối đặt ra. trúng cách trúng cách ☆Đúng với đường lối đặt ra.

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中途搁置。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.中途搁置。