中桅

trung ngôi

Hán Việt: trung ngôi

Tổng quan

(hàng hải) cột buồm nguỵ bằng

Cấu tạo: (trung) + (ngôi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (hàng hải) cột buồm nguỵ bằng