中梁 zhōng liáng · trung lương Hán Việt: trung lương · Pinyin: zhōng liáng Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 梁 (lương)Pinyinzhōng liángHán Việttrung lươngCấu tạo中 + 梁 · trung + lương nghĩa thành phần: trung + lương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 屋的正梁。Tân Hoa Tự Điển 1.屋的正梁。