中條 zhōng tiáo · trung điều Hán Việt: trung điều · Pinyin: zhōng tiáo Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 條 (điều)Pinyinzhōng tiáoHán Việttrung điềuCấu tạo中 + 條 · trung + điều nghĩa thành phần: trung + điều Nghĩa EngCihui 中條 hōngtiáo n. <art> medium-size hanging scroll M:¹⁰fú