中梵

trung phạm

Hán Việt: trung phạm

Tổng quan

trung phạm (雜語)中天竺也,梵為梵土。天竺之異名。☸

Cấu tạo: (trung) + (phạm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui trung phạm (雜語)中天竺也,梵為梵土。天竺之異名。☸