中模 trung mô Hán Việt: trung mô Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 模 (mô)Hán Việttrung môCấu tạo中 + 模 · trung + mô nghĩa thành phần: trung + mô Nghĩa EngCihui mesolamella