中比 zhōng bǐ · trung bỉ Hán Việt: trung bỉ · Pinyin: zhōng bǐ Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 比 (bỉ)Pinyinzhōng bǐHán Việttrung bỉCấu tạo中 + 比 · trung + bỉ nghĩa thành phần: trung + bỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明清盛行的八股文中间部分的一段。Tân Hoa Tự Điển 1.明清盛行的八股文中间部分的一段。