中民 zhōng mín · trung dân Hán Việt: trung dân · Pinyin: zhōng mín Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 民 (dân)Pinyinzhōng mínHán Việttrung dânCấu tạo中 + 民 · trung + dân nghĩa thành phần: trung + dân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一般官吏; 普通的人; 中等家产的人。Tân Hoa Tự Điển 1.一般官吏。 2.普通的人。 3.中等家产的人。