中水

zhōng shuǐ trung thủy

Hán Việt: trung thủy · Pinyin: zhōng shuǐ

Tổng quan

nước tái sử dụng | nước đã qua xử lý

Cấu tạo: (trung) + (thủy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nước tái sử dụng | nước đã qua xử lý

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 水中; 指中官。古官名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.水中。 2.指中官。古官名。

Eng

  • CC-CEDICT reclaimed water|recycled water
  • Cihui reclaimed water/recycled water