中沚

zhōng zhǐtrung chỉ

Hán Việt: trung chỉ · Pinyin: zhōng zhǐ

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.沚中,小洲里。

Cấu tạo: 中 (trung) + 沚 (chỉ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.沚中,小洲里。

Từ liên quan

Gần nghĩa

中专 · 中东 · 中中 · 中举 · 中乘 · 中亚 · 中产 · 中人