中河 zhōng hé · trung hà Hán Việt: trung hà · Pinyin: zhōng hé Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 河 (hà)Pinyinzhōng héHán Việttrung hàCấu tạo中 + 河 · trung + hà nghĩa thành phần: trung + hà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 河的中央;河中; 指黄河中游。Tân Hoa Tự Điển 1.河的中央;河中。 2.指黄河中游。