中泉

zhōng quán trung tuyền

Hán Việt: trung tuyền · Pinyin: zhōng quán

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (tuyền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹黄泉。指葬身之地; 王莽新朝货币名,重七铢。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹黄泉。指葬身之地。 2.王莽新朝货币名,重七铢。