中泡 trung phao Hán Việt: trung phao Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 泡 (phao)Hán Việttrung phaoCấu tạo中 + 泡 · trung + phao nghĩa thành phần: trung + phao Nghĩa EngCihui pusule