中注 zhōng zhù · trung chú Hán Việt: trung chú · Pinyin: zhōng zhù Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 注 (chú)Pinyinzhōng zhùHán Việttrung chúCấu tạo中 + 注 · trung + chú nghĩa thành phần: trung + chú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 元人俗语。犹言中看。指容貌引人注目。Tân Hoa Tự Điển 1.元人俗语。犹言中看。指容貌引人注目。