中澤
trung trạch
Hán Việt: trung trạch · Pinyin: zhōng zé
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 沼泽之中;草泽之中; 喻困境; 中等大小的沼泽。
- Tân Hoa Tự Điển 1.沼泽之中;草泽之中。 2.喻困境。 3.中等大小的沼泽。
Hán Việt: trung trạch · Pinyin: zhōng zé