中濟 zhōng jì · trung tể Hán Việt: trung tể · Pinyin: zhōng jì Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 濟 (tể)Pinyinzhōng jìHán Việttrung tểCấu tạo中 + 濟 · trung + tể nghĩa thành phần: trung + tể Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指桥基。Tân Hoa Tự Điển 1.指桥基。