中浣

zhōng huàn trung hoán

Hán Việt: trung hoán · Pinyin: zhōng huàn

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (hoán)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 古代官吏中旬的休假日。《紅樓夢》第二三回:「那一日正當三月中浣,早飯後,寶玉攜了一套『會真記』,走到沁芳閘橋邊桃花底下一塊石上坐著。」也稱為「中澣」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"中澣"; 古时官吏中旬的休沐日; 泛指每月中旬。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"中澣"。 2.古时官吏中旬的休沐日。 3.泛指每月中旬。