中塗
trung đồ
Hán Việt: trung đồ · Pinyin: zhōng tú
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"中途"; 半路;途中; 指事情的进程中; 路的当中。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"中途"。 2.半路;途中。 3.指事情的进程中。 4.路的当中。
Hán Việt: trung đồ · Pinyin: zhōng tú