中清 zhōng qīng · trung thanh Hán Việt: trung thanh · Pinyin: zhōng qīng Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 清 (thanh)Pinyinzhōng qīngHán Việttrung thanhCấu tạo中 + 清 · trung + thanh nghĩa thành phần: trung + thanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓符合洁身之道。Tân Hoa Tự Điển 1.谓符合洁身之道。