中源 trung nguyên Hán Việt: trung nguyên Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 源 (nguyên)Hán Việttrung nguyênCấu tạo中 + 源 · trung + nguyên nghĩa thành phần: trung + nguyên Nghĩa EngCihui mesogene