中準 zhōng zhǔn · trung chuẩn Hán Việt: trung chuẩn · Pinyin: zhōng zhǔn Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 準 (chuẩn)Pinyinzhōng zhǔnHán Việttrung chuẩnCấu tạo中 + 準 · trung + chuẩn nghĩa thành phần: trung + chuẩn