中溼 zhōng shī · trung thấp Hán Việt: trung thấp · Pinyin: zhōng shī Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 溼 (thấp)Pinyinzhōng shīHán Việttrung thấpCấu tạo中 + 溼 · trung + thấp nghĩa thành phần: trung + thấp