中溼

zhōng shītrung thấp

Hán Việt: trung thấp · Pinyin: zhōng shī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.中医病名。泛指由于外感或内伤湿邪引起的一些症候,如皮肤顽麻﹑喘满﹑肿胀﹑腰胯重痛﹑肢节不利等。

Cấu tạo: 中 (trung) + 溼 (thấp)

Từ liên quan

Gần nghĩa

中專 · 中東 · 中中 · 中舉 · 中乘 · 中亞 · 中產 · 中人