中潮
trung triều
Hán Việt: trung triều · Pinyin: zhōng cháo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 中流。
- Tân Hoa Tự Điển 1.中流。
ja
- JMdict half tide (e.g. midway between spring and neap tides)
Hán Việt: trung triều · Pinyin: zhōng cháo