中澣 trung cán Hán Việt: trung cán Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 澣 (cán)Hán Việttrung cánCấu tạo中 + 澣 · trung + cán nghĩa thành phần: trung + cán Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 古代官吏中旬的休假日。也稱為「中浣」。