中澤 zhōng zé · trung trạch Hán Việt: trung trạch · Pinyin: zhōng zé Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 澤 (trạch)Pinyinzhōng zéHán Việttrung trạchCấu tạo中 + 澤 · trung + trạch nghĩa thành phần: trung + trạch