中竈
trung táo
Hán Việt: trung táo · Pinyin: zhōng zào
Tổng quan
nhà ăn cho cán bộ cấp trung | tham khảo 大灶
Nghĩa
Việt
- Cihui nhà ăn cho cán bộ cấp trung | tham khảo 大灶
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 集体伙食标准中的第二级(高于大灶而低于小灶)。
- Tân Hoa Tự Điển 1.集体伙食标准中的第二级(高于大灶而低于小灶)。
Eng
- CC-CEDICT mess hall for mid-level cadres|cf. 大灶[da4 zao4]
- Cihui mess hall for mid-level cadres; cf. 大灶