中熱 zhōng rè · trung nhiệt Hán Việt: trung nhiệt · Pinyin: zhōng rè Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 熱 (nhiệt)Pinyinzhōng rèHán Việttrung nhiệtCấu tạo中 + 熱 · trung + nhiệt nghĩa thành phần: trung + nhiệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 内热; 犹热中; 内心激动。Tân Hoa Tự Điển 1.内热。 2.犹热中。 3.内心激动。