中焙 zhōng bèi · trung bồi Hán Việt: trung bồi · Pinyin: zhōng bèi Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 焙 (bồi)Pinyinzhōng bèiHán Việttrung bồiCấu tạo中 + 焙 · trung + bồi nghĩa thành phần: trung + bồi Nghĩa EngCC-CEDICT medium roast (coffee)|Taiwan pr. [zhong1pei4]Cihui medium roast (coffee)/Taiwan pr.