中熟 zhōng shú · trung thục Hán Việt: trung thục · Pinyin: zhōng shú Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 熟 (thục)Pinyinzhōng shúHán Việttrung thụcCấu tạo中 + 熟 · trung + thục nghĩa thành phần: trung + thục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"中孰"。