中熱 zhōng rè · trung nhiệt Hán Việt: trung nhiệt · Pinyin: zhōng rè Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 熱 (nhiệt)Pinyinzhōng rèHán Việttrung nhiệtCấu tạo中 + 熱 · trung + nhiệt nghĩa thành phần: trung + nhiệt