中父

zhōng fù trung phụ

Hán Việt: trung phụ · Pinyin: zhōng fù

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (phụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"仲父"。 2.才德一般的父亲。