中狹 zhōng xiá · trung hiệp Hán Việt: trung hiệp · Pinyin: zhōng xiá Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 狹 (hiệp)Pinyinzhōng xiáHán Việttrung hiệpCấu tạo中 + 狹 · trung + hiệp nghĩa thành phần: trung + hiệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 心地狭隘。Tân Hoa Tự Điển 1.心地狭隘。