中獸醫 zhōng shòu yī · trung thú y Hán Việt: trung thú y · Pinyin: zhōng shòu yī Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 獸 (thú) + 醫 (y)Pinyinzhōng shòu yīHán Việttrung thú yCấu tạo中 + 獸 + 醫 · trung + thú + y nghĩa thành phần: trung + thú + y