中率 zhōng lǜ · trung suất Hán Việt: trung suất · Pinyin: zhōng lǜ Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 率 (suất)Pinyinzhōng lǜHán Việttrung suấtCấu tạo中 + 率 · trung + suất nghĩa thành phần: trung + suất Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓符合军功封赏条例。Tân Hoa Tự Điển 1.谓符合军功封赏条例。