中理

zhōng lǐ trung lí

Hán Việt: trung lí · Pinyin: zhōng lǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (lí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹正理。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹正理。

Eng

  • Cihui 中理 hònglǐ v.o. reasonable