中瑞 zhōng ruì · trung thụy Hán Việt: trung thụy · Pinyin: zhōng ruì Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 瑞 (thụy)Pinyinzhōng ruìHán Việttrung thụyCấu tạo中 + 瑞 · trung + thụy nghĩa thành phần: trung + thụy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹言预兆吉祥。Tân Hoa Tự Điển 1.犹言预兆吉祥。