中璋

zhōng zhāng trung chương

Hán Việt: trung chương · Pinyin: zhōng zhāng

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (chương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代天子灌祭山川用的一种玉器; 古代用以发兵的一种玉制符节。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代天子灌祭山川用的一种玉器。 2.古代用以发兵的一种玉制符节。