中璋

zhōng zhāngtrung chương

Hán Việt: trung chương · Pinyin: zhōng zhāng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.古代天子灌祭山川用的一种玉器。 2.古代用以发兵的一种玉制符节。

Cấu tạo: 中 (trung) + 璋 (chương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代天子灌祭山川用的一种玉器。 2.古代用以发兵的一种玉制符节。

Từ liên quan

Gần nghĩa

中专 · 中东 · 中中 · 中举 · 中乘 · 中亚 · 中产 · 中人