中瓣 trung biện Hán Việt: trung biện Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 瓣 (biện)Hán Việttrung biệnCấu tạo中 + 瓣 · trung + biện nghĩa thành phần: trung + biện Nghĩa EngCihui mesopetalum