中甲
trung giáp
Hán Việt: trung giáp · Pinyin: zhōng jiǎ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 金代科举考试进士及第﹑成绩属中等者。参阅《金史.选举志二》。
- Tân Hoa Tự Điển 1.金代科举考试进士及第﹑成绩属中等者。参阅《金史.选举志二》。
Hán Việt: trung giáp · Pinyin: zhōng jiǎ