中甸

zhōng diàn trung điện

Hán Việt: trung điện · Pinyin: zhōng diàn

Tổng quan

thị trấn và huyện Gyeltang hoặc Gyalthang, tên cũ của huyện Shangri-La 香格里拉縣|香格里拉县 trong Châu tự trị dân tộc Tạng Dêqên hoặc Diqing 迪慶藏族自治州|迪庆藏族自治州, tây bắc Vân Nam

Cấu tạo: (trung) + (điện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thị trấn và huyện Gyeltang hoặc Gyalthang, tên cũ của huyện Shangri-La 香格里拉縣|香格里拉县 trong Châu tự trị dân tộc Tạng Dêqên hoặc Diqing 迪慶藏族自治州|迪庆藏族自治州, tây bắc Vân Nam

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指京都; 指中原。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指京都。 2.指中原。