中畫

zhōng huà trung họa

Hán Việt: trung họa · Pinyin: zhōng huà

Tổng quan

Cấu tạo: (trung) + (họa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中止。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.中止。

Eng

  • Cihui 中畫 hōnghuà n. Chinese painting M:¹⁰fú