中畋 zhōng tián · trung điền Hán Việt: trung điền · Pinyin: zhōng tián Tổng quan Cấu tạo: 中 (trung) + 畋 (điền)Pinyinzhōng tiánHán Việttrung điềnCấu tạo中 + 畋 · trung + điền nghĩa thành phần: trung + điền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 在狩猎之中。Tân Hoa Tự Điển 1.在狩猎之中。